親闈 qīn wéi · thân vi Hán Việt: thân vi · Pinyin: qīn wéi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 闈 (vi)Pinyinqīn wéiHán Việtthân viCấu tạo親 + 闈 · thân + vi nghĩa thành phần: thân + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 父母所居的内室。因用以代称父母。Tân Hoa Tự Điển 1.父母所居的内室。因用以代称父母。