親附

qīn fù thân phụ

Hán Việt: thân phụ · Pinyin: qīn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近依附。