親隨

qīn suí thân tùy

Hán Việt: thân tùy · Pinyin: qīn suí

Tổng quan

người hầu cận: tuỳ tùng

Cấu tạo: (thân) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu cận: tuỳ tùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲信随从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲信随从。

Eng

  • Cihui 親隨 īnsuí n. 1. aides; entourage 2. <trad.> personal attendant/footman M:²wèi