親饗 qīn xiǎng · thân hưởng Hán Việt: thân hưởng · Pinyin: qīn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 饗 (hưởng)Pinyinqīn xiǎngHán Việtthân hưởngCấu tạo親 + 饗 · thân + hưởng nghĩa thành phần: thân + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王祭献于祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王祭献于祖庙。