親饋

qīn kuì thân quỹ

Hán Việt: thân quỹ · Pinyin: qīn kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲自奉进食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲自奉进食物。