親魚

qīn yú thân ngư

Hán Việt: thân ngư · Pinyin: qīn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指发育到性成熟阶段,有繁殖能力的雄鱼或雌鱼。

Eng

  • Cihui 親魚 qīnyú n. parent fish M:¹tiáo