褻人 xiè rén · tiết nhân Hán Việt: tiết nhân · Pinyin: xiè rén Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 人 (nhân)Pinyinxiè rénHán Việttiết nhânCấu tạo褻 + 人 · tiết + nhân nghĩa thành phần: tiết + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻慢无礼的人; 宠幸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢无礼的人。 2.宠幸的人。