褻刑 xiè xíng · tiết hình Hán Việt: tiết hình · Pinyin: xiè xíng Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 刑 (hình)Pinyinxiè xíngHán Việttiết hìnhCấu tạo褻 + 刑 · tiết + hình nghĩa thành phần: tiết + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?刑"; 谓轻率用刑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?刑"。 2.谓轻率用刑。