褻味 xiè wèi · tiết vị Hán Việt: tiết vị · Pinyin: xiè wèi Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 味 (vị)Pinyinxiè wèiHán Việttiết vịCấu tạo褻 + 味 · tiết + vị nghĩa thành phần: tiết + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?味"; 指平素嗜好的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?味"。 2.指平素嗜好的食品。