褻器
tiết khí
Hán Việt: tiết khí · Pinyin: xiè qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?器"; 溲便之器; 古代洗沐用具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?器"。 2.溲便之器。 3.古代洗沐用具。
Eng
- Cihui 褻器 xièqì n. chamber pot
Hán Việt: tiết khí · Pinyin: xiè qì