褻聖 tiết thánh Hán Việt: tiết thánh Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 聖 (thánh)Hán Việttiết thánhCấu tạo褻 + 聖 · tiết + thánh nghĩa thành phần: tiết + thánh Nghĩa EngCihui 褻聖 ièshèng v.o. commit sacrilege