褻尊 xiè zūn · tiết tôn Hán Việt: tiết tôn · Pinyin: xiè zūn Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 尊 (tôn)Pinyinxiè zūnHán Việttiết tônCấu tạo褻 + 尊 · tiết + tôn nghĩa thành phần: tiết + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亵渎尊严。Tân Hoa Tự Điển 1.亵渎尊严。EngCihui 褻尊 ièzūn v. <wr.> condescend; deign to