褻狎
tiết hiệp
Hán Việt: tiết hiệp · Pinyin: xiè xiá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲近宠幸; 轻慢,不庄重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲近宠幸。 2.轻慢,不庄重。
Eng
- Cihui 褻狎 ièxiá v. treat with disrespect because of over-intimacy