褻玩

xiè wán tiết ngoạn

Hán Việt: tiết ngoạn · Pinyin: xiè wán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"亵玩"; 亲近而玩弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亵玩"。 2.亲近而玩弄。

Eng

  • Cihui 褻玩 ièwán v. dally (with women)