褻絆 xiè bàn · tiết bán Hán Việt: tiết bán · Pinyin: xiè bàn Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 絆 (bán)Pinyinxiè bànHán Việttiết bánCấu tạo褻 + 絆 · tiết + bán nghĩa thành phần: tiết + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内衣。Tân Hoa Tự Điển 1.内衣。