褻臣

xiè chén tiết thần

Hán Việt: tiết thần · Pinyin: xiè chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?臣"; 亲近宠幸的臣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?臣"。 2.亲近宠幸的臣子。

Eng

  • Cihui 褻臣 xièchén n. intimate courtier