褻衣

xiè yī tiết y

Hán Việt: tiết y · Pinyin: xiè yī

Tổng quan

áo lót

Cấu tạo: (tiết) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo lót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内衣,贴身之衣; 脏衣。指已穿过的衣服; 私服,家居的便服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内衣,贴身之衣。 2.脏衣。指已穿过的衣服。 3.私服,家居的便服。

Eng

  • Cihui 褻衣 ièyī n. 1. <wr.> underwear 2. dirty clothing M:²jiàn