亵衣

xiè yītiết y

Hán Việt: tiết y · Pinyin: xiè yī

Tổng quan

áo lót

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内衣,贴身之衣。 2.脏衣。指已穿过的衣服。 3.私服,家居的便服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.貼身的內衣。漢.司馬相如〈美人賦〉:「女乃弛其上服,表其褻衣。」 2.髒衣服。《禮記.喪大記》:「廢床徹褻衣,加新衣。」

Cấu tạo: 褻 (tiết) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo lót
  • VietPhrases áo lót
  • Tần suất từ áo lót
  • Biên soạn 褻衣 ièyī n. 1. <wr.> underwear 2. dirty clothing M:²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内衣,贴身之衣。 2.脏衣。指已穿过的衣服。 3.私服,家居的便服。

Eng

  • Cihui 褻衣 ièyī n. 1. <wr.> underwear 2. dirty clothing M:²jiàn
  • Tần suất từ 褻衣 ièyī n. 1. <wr.> underwear 2. dirty clothing M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

亵慢 · 亵昵 · 亵服 · 亵渎 · 亵黩 · 衣兜 · 衣冠 · 衣包