褻裘 xiè qiú · tiết cừu Hán Việt: tiết cừu · Pinyin: xiè qiú Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 裘 (cừu)Pinyinxiè qiúHán Việttiết cừuCấu tạo褻 + 裘 · tiết + cừu nghĩa thành phần: tiết + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?裘"; 家居常穿的皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?裘"。 2.家居常穿的皮衣。