褻近 xiè jìn · tiết cận Hán Việt: tiết cận · Pinyin: xiè jìn Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 近 (cận)Pinyinxiè jìnHán Việttiết cậnCấu tạo褻 + 近 · tiết + cận nghĩa thành phần: tiết + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近宠幸。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近宠幸。EngCihui 褻近 xièjìn v. be intimate with a woman