褻露 xiè lù · tiết lộ Hán Việt: tiết lộ · Pinyin: xiè lù Tổng quan Cấu tạo: 褻 (tiết) + 露 (lộ)Pinyinxiè lùHán Việttiết lộCấu tạo褻 + 露 · tiết + lộ nghĩa thành phần: tiết + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?露"; 猥亵裸露。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?露"。 2.猥亵裸露。