亶厚

dǎn hòuđản hậu

Hán Việt: đản hậu · Pinyin: dǎn hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忠厚,淳厚。

Cấu tạo: 亶 (đản) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠厚,淳厚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩