亶敘 dǎn xù · đản tự Hán Việt: đản tự · Pinyin: dǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 敘 (tự)Pinyindǎn xùHán Việtđản tựCấu tạo亶 + 敘 · đản + tự nghĩa thành phần: đản + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳朴安定的社会秩序。Tân Hoa Tự Điển 1.淳朴安定的社会秩序。