亶州 dǎn zhōu·đản châu Hán Việt: đản châu · Pinyin: dǎn zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"亶洲"。 Cấu tạo: 亶 (đản) + 州 (châu)Pinyindǎn zhōuHán Việtđản châuCấu tạo亶 + 州 · đản + châu nghĩa thành phần: đản + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亶洲"。 Từ liên quan Gần nghĩa州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里