亶敘

dǎn xùđản tự

Hán Việt: đản tự · Pinyin: dǎn xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淳朴安定的社会秩序。

Cấu tạo: 亶 (đản) + 敘 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敘事 · 叙别 · 叙功 · 敘文 · 敘舊 · 敘明 · 敘永 · 叙用