亶敘 dǎn xù · đản tự Hán Việt: đản tự · Pinyin: dǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 敘 (tự)Pinyindǎn xùHán Việtđản tựCấu tạo亶 + 敘 · đản + tự nghĩa thành phần: đản + tự