亶時

dǎn shí đản thì

Hán Việt: đản thì · Pinyin: dǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚善,确实好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚善,确实好。