亶時 dǎn shí · đản thì Hán Việt: đản thì · Pinyin: dǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 時 (thì)Pinyindǎn shíHán Việtđản thìCấu tạo亶 + 時 · đản + thì nghĩa thành phần: đản + thì