亶洲 dǎn zhōu · đản châu Hán Việt: đản châu · Pinyin: dǎn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 洲 (châu)Pinyindǎn zhōuHán Việtđản châuCấu tạo亶 + 洲 · đản + châu nghĩa thành phần: đản + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"亶州"; 岛名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亶州"。 2.岛名。