亶爰 dǎn yuán · đản viên Hán Việt: đản viên · Pinyin: dǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 爰 (viên)Pinyindǎn yuánHán Việtđản viênCấu tạo亶 + 爰 · đản + viên nghĩa thành phần: đản + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。