亶甫 dǎn fǔ · đản phủ Hán Việt: đản phủ · Pinyin: dǎn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 甫 (phủ)Pinyindǎn fǔHán Việtđản phủCấu tạo亶 + 甫 · đản + phủ nghĩa thành phần: đản + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亶父"。