亶翔 dǎn xiáng · đản tường Hán Việt: đản tường · Pinyin: dǎn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 翔 (tường)Pinyindǎn xiángHán Việtđản tườngCấu tạo亶 + 翔 · đản + tường nghĩa thành phần: đản + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞舞貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞貌。