亶聰 dǎn cōng · đản thông Hán Việt: đản thông · Pinyin: dǎn cōng Tổng quan Cấu tạo: 亶 (đản) + 聰 (thông)Pinyindǎn cōngHán Việtđản thôngCấu tạo亶 + 聰 · đản + thông nghĩa thành phần: đản + thông