亹亹穆穆 wěi wěi mù mù · vỉ vỉ mục mục Hán Việt: vỉ vỉ mục mục · Pinyin: wěi wěi mù mù Tổng quan Cấu tạo: 亹 (vỉ) + 亹 (vỉ) + 穆 (mục) + 穆 (mục)Pinyinwěi wěi mù mùHán Việtvỉ vỉ mục mụcCấu tạo亹 + 亹 + 穆 + 穆 · vỉ + vỉ + mục + mục nghĩa thành phần: vỉ + vỉ + mục + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤勉庄敬。Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉庄敬。