亹斐 wěi fěi · vỉ phỉ Hán Việt: vỉ phỉ · Pinyin: wěi fěi Tổng quan Cấu tạo: 亹 (vỉ) + 斐 (phỉ)Pinyinwěi fěiHán Việtvỉ phỉCấu tạo亹 + 斐 · vỉ + phỉ nghĩa thành phần: vỉ + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤勉。Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉。