亹斐

wěi fěivỉ phỉ

Hán Việt: vỉ phỉ · Pinyin: wěi fěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.勤勉。

Cấu tạo: 亹 (vỉ) + 斐 (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亹亹 · 斐济 · 斐然 · 斐1. · 斐2. · 斐理伯 · 斐迪南 · 斐然成章