人上 rén shàng · nhân thượng Hán Việt: nhân thượng · Pinyin: rén shàng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 上 (thượng)Pinyinrén shàngHán Việtnhân thượngCấu tạo人 + 上 · nhân + thượng nghĩa thành phần: nhân + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人之上。旧指最高统治地位。Tân Hoa Tự Điển 1.众人之上。旧指最高统治地位。