人叢
nhân tùng
Hán Việt: nhân tùng · Pinyin: rén cóng
Tổng quan
đám đông người
Nghĩa
Việt
- Cihui đám đông người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集眾多的人群。《薛仁貴征遼事略》:「帝大驚,急遣左右近臣往人叢中問曰:『射笠子英雄虎將何人也?』」《三國演義》第一三回:「人叢中國舅伏德,挾白絹十數疋至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 密集的人众。
- Tân Hoa Tự Điển 1.密集的人众。
Eng
- CC-CEDICT crowd of people
- Cihui crowd of people