人为刀俎我为鱼肉

rén wéi dāo zǔ wǒ wèi yú ròunhân vi đao trở ngã vi ngư nhục

Hán Việt: nhân vi đao trở ngã vi ngư nhục · Pinyin: rén wéi dāo zǔ wǒ wèi yú ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 刀 (đao) + 俎 (trở) + 我 (ngã) + 爲 (vi) + 魚 (ngư) + 肉 (nhục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为财死,鸟为食亡 · 人为刀俎,我为鱼肉