人樂

rén lè nhân nhạc

Hán Việt: nhân nhạc · Pinyin: rén lè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人世的欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人世的欢乐。