人乘 nhân thừa Hán Việt: nhân thừa Tổng quan (術語)五乘之一。謂五戒之教。乘此以生於人趣也。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 乘 (thừa)Hán Việtnhân thừaCấu tạo人 + 乘 · nhân + thừa nghĩa thành phần: nhân + thừa Nghĩa ViệtCihui (術語)五乘之一。謂五戒之教。乘此以生於人趣也。☸Tần suất từ [bktd] nhân thừa (術語)五乘之一。謂五戒之教。乘此以生於人趣也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势