人乳 nhân nhũ Hán Việt: nhân nhũ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 乳 (nhũ)Hán Việtnhân nhũCấu tạo人 + 乳 · nhân + nhũ nghĩa thành phần: nhân + nhũ Nghĩa EngCihui 人乳 énrǔ n. human milkjaJMdict human milk