人親 rén qīn · nhân thân Hán Việt: nhân thân · Pinyin: rén qīn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 親 (thân)Pinyinrén qīnHán Việtnhân thânCấu tạo人 + 親 · nhân + thân nghĩa thành phần: nhân + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人之双亲。指父母。Tân Hoa Tự Điển 1.人之双亲。指父母。