人伴 rén bàn · nhân bạn Hán Việt: nhân bạn · Pinyin: rén bàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 伴 (bạn)Pinyinrén bànHán Việtnhân bạnCấu tạo人 + 伴 · nhân + bạn nghĩa thành phần: nhân + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 部下;随从。Tân Hoa Tự Điển 1.部下;随从。