人體學

nhân thể học

Hán Việt: nhân thể học

Tổng quan

vật thể học, thể chất luận

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật thể học, thể chất luận

ja

  • JMdict somatology