人俗 rén sú · nhân tục Hán Việt: nhân tục · Pinyin: rén sú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 俗 (tục)Pinyinrén súHán Việtnhân tụcCấu tạo人 + 俗 · nhân + tục nghĩa thành phần: nhân + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间习俗;社会风气。Tân Hoa Tự Điển 1.民间习俗;社会风气。