人們

rén men nhân môn

Hán Việt: nhân môn · Pinyin: rén men

Tổng quan

mọi người

Cấu tạo: (nhân) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人,所有的人。如:「人們隨手打理好居家環境,社區景觀自然整齊清爽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛称许多人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛称许多人。

Eng

  • CC-CEDICT people
  • Cihui people