人候 rén hòu · nhân hậu Hán Việt: nhân hậu · Pinyin: rén hòu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 候 (hậu)Pinyinrén hòuHán Việtnhân hậuCấu tạo人 + 候 · nhân + hậu nghĩa thành phần: nhân + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监视者。Tân Hoa Tự Điển 1.监视者。