人傳人

rén chuán rénnhân truyện nhân

Hán Việt: nhân truyện nhân · Pinyin: rén chuán rén

Tổng quan

lây truyền từ người sang người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 傳 (truyện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lây người
  • Google Alex v6 lây từ người sang người

Eng

  • Cihui transmitted person-to-person

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳人