人元 rén yuán · nhân nguyên Hán Việt: nhân nguyên · Pinyin: rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 元 (nguyên)Pinyinrén yuánHán Việtnhân nguyênCấu tạo人 + 元 · nhân + nguyên nghĩa thành phần: nhân + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏历的岁首。亦借指夏历。元,岁之始。Tân Hoa Tự Điển 1.夏历的岁首。亦借指夏历。元,岁之始。