人公

rén gōngnhân công

Hán Việt: nhân công · Pinyin: rén gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即太保。周三公之一。负责管饬大臣官吏。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 公 (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即太保。周三公之一。负责管饬大臣官吏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人公里 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事