人列

rén liè nhân liệt

Hán Việt: nhân liệt · Pinyin: rén liè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的等级序列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的等级序列。