人功

rén gōng nhân công

Hán Việt: nhân công · Pinyin: rén gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人力; 劳作者;民工; 人事。指人情事故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人力。 2.劳作者;民工。 3.人事。指人情事故。